benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「懇ろ」

Cách đọc
ねんごろ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Thân thiện, tốt bụng và lịch sự.

Giải thích

Từ được sử dụng để chỉ thái độ lịch sự, quan tâm đến người khác, hoặc sự thân mật sâu sắc trong mối quan hệ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ được sử dụng để chỉ thái độ lịch sự, quan tâm đến người khác, hoặc sự thân mật sâu sắc trong mối quan hệ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Thân thiện, tốt bụng và lịch sự.

Ví dụ

  1. 一行は村人からねんごろなもてなしを受けた。

    Đoàn khách nhận được sự tiếp đãi ân cần của dân làng.

  2. 故人の冥福をねんごろに祈った。

    Người đó thành tâm cầu nguyện cho người đã khuất được yên nghỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • ねんごろなもてなし

    Sự tiếp đãi ân cần

  • ねんごろに弔う

    Thành tâm tưởng niệm

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Quan hệ giữa người với người vô cùng thân thiết.

Ví dụ

  1. 両家は昔からねんごろな間柄にある。

    Hai gia đình có quan hệ thân thiết từ lâu.

Cách kết hợp thường dùng

  • ねんごろな間柄

    Mối quan hệ thân thiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay thường viết bằng hiragana là 「ねんごろ」. Ngoài nghĩa ân cần, chu đáo và chân thành, từ này còn chỉ một mối quan hệ thân mật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「懇ろ(ねんごろ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 天皇の在位などに対応して日本の年を表す名称。元号。
  2. 特定分野の一年間の出来事・統計・名簿などをまとめ、毎年刊行する資料。
  3. 奉公人・職人見習いなどが契約で働くと定めた年数。
  4. 礼を尽くし、親切で丁寧なさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 礼を尽くし、親切で丁寧なさま。

Giải thích: 「懇ろ」 thường dùng trong cụm 「ねんごろなもてなし」(Sự tiếp đãi ân cần).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1