benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「眠たい」

Cách đọc
ねむたい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Buồn ngủ đến mức khó lòng giữ mắt mở.

Giải thích

Gần như đồng nghĩa với “眠い” và là cách nói hội thoại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Gần như đồng nghĩa với “眠い” và là cách nói hội thoại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Buồn ngủ đến mức khó lòng giữ mắt mở.

Ví dụ

  1. 昨夜はよく眠れず朝から眠たい。

    Đêm qua tôi ngủ không ngon nên buồn ngủ từ sáng.

  2. 暖かい部屋に入ると急に眠たいと思った。

    Vừa bước vào căn phòng ấm, tôi bỗng thấy buồn ngủ.

  3. 眠たい目をこすりながら資料を読んだ。

    Tôi đọc tài liệu trong khi dụi đôi mắt ngái ngủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 眠たい目

    đôi mắt ngái ngủ

  • 少し眠たい

    hơi buồn ngủ

  • とても眠たい

    rất buồn ngủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Được dùng thường ngày ở nhiều vùng, bao gồm miền Tây Nhật Bản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「眠たい(ねむたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心に浮かぶ考え・思い・感情。
  2. 礼を尽くし、親切で丁寧なさま。
  3. 眠気を感じて、目を開けているのがつらい。
  4. 天皇の在位などに対応して日本の年を表す名称。元号。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 眠気を感じて、目を開けているのがつらい。

Giải thích: 「眠たい」 thường dùng trong cụm 「眠たい目」(đôi mắt ngái ngủ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1