Nghĩa
Giá vốn được giữ ổn định giảm mạnh do dư cung hoặc nguyên nhân tương tự.
Giải thích
Diễn tả giá hàng hóa sụt đổ, không còn giữ được mức trước đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả giá hàng hóa sụt đổ, không còn giữ được mức trước đó.
Nghĩa chính 1
Giá vốn được giữ ổn định giảm mạnh do dư cung hoặc nguyên nhân tương tự.
Ví dụ
-
商品が市場に出回りすぎて、値崩れが起きた。
Hàng hóa lưu thông quá nhiều trên thị trường khiến giá sụt mạnh.
-
産地では出荷時期を分け、急な値崩れを避けようとしている。
Vùng sản xuất đang chia thời điểm xuất hàng để tránh giá đột ngột sụt giảm.
-
値崩れした在庫を処分するため、販売計画を見直した。
Chúng tôi xem lại kế hoạch bán hàng để xử lý lượng tồn kho đã rớt giá.
Cách kết hợp thường dùng
-
値崩れが起きる
xảy ra sụt giá mạnh
-
値崩れを防ぐ
ngăn giá sụt mạnh
-
急激な値崩れ
sự sụt giá đột ngột
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「値崩れが起きる」「値崩れを防ぐ」. Trọng tâm là mức giá thị trường giảm, không chỉ là người bán tạm thời giảm giá.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「値崩れ(ねくずれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 計画を円滑に進めるため、関係者にあらかじめ説明し同意を得ておくこと。
- 供給過多などによって、保たれていた価格が大きく下がること。
- まったく予想していなかった出来事を突然知らされ、ひどく驚くこと。
- 眠気を感じて、目を開けているのがつらい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 供給過多などによって、保たれていた価格が大きく下がること。
Giải thích: 「値崩れ」 thường dùng trong cụm 「値崩れが起きる」(xảy ra sụt giá mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
