Nghĩa
Dụng cụ dùng để siết hoặc nới vít.
Giải thích
Đặt đầu dụng cụ vào rãnh vít rồi xoay để lắp hoặc tháo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đặt đầu dụng cụ vào rãnh vít rồi xoay để lắp hoặc tháo.
Nghĩa chính 1
Dụng cụ dùng để siết hoặc nới vít.
Ví dụ
-
電池のふたを開けるには小さなねじ回しが必要だ。
Cần một chiếc tua vít nhỏ để mở nắp pin.
-
ねじ回しの先端を溝にしっかり合わせてください。
Hãy đặt chắc đầu tua vít vào đúng rãnh.
-
工具箱からプラスのねじ回しを取り出した。
Tôi lấy một chiếc tua vít bake từ hộp dụng cụ.
Cách kết hợp thường dùng
-
プラスのねじ回し
tua vít bake
-
ねじ回しを使う
dùng tua vít
-
ねじ回しの先端
đầu tua vít
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hiện nay từ vay mượn chỉ tua vít cũng phổ biến, nhưng cách gọi này rõ hơn khi cần phân biệt với người lái xe.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ねじ回し(ねじまわし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ねじを締めたり緩めたりするための工具。
- 物が回転するように曲がり、まっすぐでなくなる。
- 人を眠らせたり、立っている物を横にしたりする。
- 供給過多などによって、保たれていた価格が大きく下がること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ねじを締めたり緩めたりするための工具。
Giải thích: 「ねじ回し」 thường dùng trong cụm 「プラスのねじ回し」(tua vít bake).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
