benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ネガ」

Cách đọc
ネガ
Từ loại
noun

Nghĩa

Bóng của phim ảnh được ghi lại bằng cách đảo ngược ánh sáng và màu sắc.

Giải thích

Nó là một từ viết tắt chuyên môn để chỉ những hình ảnh đen trắng trong các bức ảnh, và trong giao tiếp nó được dùng để chỉ một thái độ tiêu cực như là một cách viết tắc của "negative".

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó là một từ viết tắt chuyên môn để chỉ những hình ảnh đen trắng trong các bức ảnh, và trong giao tiếp nó được dùng để chỉ một thái độ tiêu cực như là một cách viết tắc của "negative".

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bóng của phim ảnh được ghi lại bằng cách đảo ngược ánh sáng và màu sắc.

Ví dụ

  1. 古いネガを現像所に持ち込み、写真を焼き増ししてもらった。

    Mang cuộn phim âm bản cũ đến hiệu tráng ảnh để in thêm ảnh.

  2. 湿気を避けるため、撮影済みのネガを専用ケースで保管する。

    Để tránh ẩm, nên giữ các bức ảnh âm tính trong một hộp chuyên dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ネガを現像する

    Hình ảnh âm để mô tả một bức ảnh hư cấu.

  • ネガを保管する

    Để lưu trữ các ảnh âm.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Có cách nghĩ hoặc cách tiếp nhận tiêu cực, bi quan.

Ví dụ

  1. 失敗を恐れてネガな発言ばかりしていると、話し合いが進まない。

    Nếu bạn chỉ nói những điều tiêu cực vì sợ thất bại, cuộc trò chuyện sẽ không tiến triển.

Cách kết hợp thường dùng

  • ネガな発言

    phát ngôn tiêu cực

  • ネガな見方

    Cách nhìn tiêu cực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài nghĩa phim âm bản, trong hội thoại thân mật đây còn là dạng rút gọn của “negative”, chỉ thái độ hoặc cách nhìn tiêu cực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ネガ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 明暗や色が反転して記録された写真フィルムの陰画。
  2. 細かな点までしつこく問いただすさま。
  3. 同じ高さや大きさの音でも、楽器などによって違って聞こえる音の性質。
  4. ねじを締めたり緩めたりするための工具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 明暗や色が反転して記録された写真フィルムの陰画。

Giải thích: 「ネガ」 thường dùng trong cụm 「ネガを現像する」(Hình ảnh âm để mô tả một bức ảnh hư cấu.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1