Nghĩa
Liên tục nài nỉ đối phương cho đến khi có được món mình muốn.
Giải thích
Chủ yếu chỉ trẻ em làm nũng hoặc dai dẳng yêu cầu người khác cho đồ vật hay sự cho phép; trong tiếng Nhật đọc là “nedaru”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ trẻ em làm nũng hoặc dai dẳng yêu cầu người khác cho đồ vật hay sự cho phép; trong tiếng Nhật đọc là “nedaru”.
Nghĩa chính 1
Liên tục nài nỉ đối phương cho đến khi có được món mình muốn.
Ví dụ
-
子どもが誕生日に自転車を強請る姿を見た。
Tôi thấy đứa trẻ vòi mua xe đạp vào sinh nhật.
-
高価な玩具を強請るのはやめなさい。
Đừng đòi món đồ chơi đắt tiền ấy nữa.
-
娘は父親に旅行の土産を強請ることがある。
Cô con gái đôi khi vòi cha mua quà từ chuyến đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
親に強請る
vòi cha mẹ
-
玩具を強請る
đòi đồ chơi
-
しつこく強請る
nài nỉ dai dẳng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là “nedaru”, xin bằng cách làm nũng hoặc nài nỉ, không phải “yusuru” đe dọa để lấy tiền của.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「強請る(ねだる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 明暗や色が反転して記録された写真フィルムの陰画。
- 細かな点までしつこく問いただすさま。
- 同じ高さや大きさの音でも、楽器などによって違って聞こえる音の性質。
- 欲しい物を得るまで、相手に繰り返し頼む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 欲しい物を得るまで、相手に繰り返し頼む。
Giải thích: 「強請る」 thường dùng trong cụm 「親に強請る」(vòi cha mẹ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
