benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「値引き」

Cách đọc
ねびき
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Trừ một khoản tiền hoặc tỷ lệ từ giá ban đầu để làm rẻ hơn.

Giải thích

Chỉ bên bán hạ giá xuống thấp hơn mức giá cũ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ bên bán hạ giá xuống thấp hơn mức giá cũ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Trừ một khoản tiền hoặc tỷ lệ từ giá ban đầu để làm rẻ hơn.

Ví dụ

  1. 展示品だったため、店員が定価から千円値引きしてくれた。

    Vì là hàng trưng bày, nhân viên giảm một nghìn yên so với giá niêm yết.

  2. まとめて購入する場合は、値引きが可能か尋ねた。

    Tôi hỏi mua số lượng lớn có thể được giảm giá không.

  3. 値引き後の価格を確認してから、注文を決めた。

    Tôi kiểm tra giá sau giảm rồi mới quyết định đặt hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 値引きを求める

    yêu cầu giảm giá

  • 大幅に値引きする

    giảm giá mạnh

  • 値引き後の価格

    giá sau giảm

Điểm cần lưu ý khi dùng

千円値引きする nêu số tiền giảm, 二割値引きする nêu tỷ lệ giảm. Đừng nhầm số tiền giảm với giá sau giảm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「値引き(ねびき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. もとの価格から、一定の金額や割合を差し引いて安くすること。
  2. 原因や考えが深く入り込み、簡単には取り除けない。
  3. 物の価格や価値を見積もること。また、人の能力や価値を推し量ること。
  4. 欲しい物を得るまで、相手に繰り返し頼む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. もとの価格から、一定の金額や割合を差し引いて安くすること。

Giải thích: 「値引き」 thường dùng trong cụm 「値引きを求める」(yêu cầu giảm giá).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1