benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「粘り強い」

Cách đọc
ねばりづよい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Không bỏ cuộc dù khó khăn kéo dài, kiên nhẫn tiếp tục nỗ lực.

Giải thích

Nó thể hiện thái độ và hành động của một người không từ bỏ, mà vẫn tiếp tục làm việc với sự quyết tâm, mặc dù những khó khăn vẫn còn tồn tại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện thái độ và hành động của một người không từ bỏ, mà vẫn tiếp tục làm việc với sự quyết tâm, mặc dù những khó khăn vẫn còn tồn tại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Không bỏ cuộc dù khó khăn kéo dài, kiên nhẫn tiếp tục nỗ lực.

Ví dụ

  1. 粘り強い交渉によって双方が合意した。

    Sau những cuộc đàm phán kiên trì, cả hai bên đã đạt được thỏa thuận.

  2. 彼女は粘り強い守備で失点を防いだ。

    Cô ấy đã ngăn mất điểm bằng lối phòng thủ bền bỉ.

  3. 研究者は粘り強い検証を何年も続けた。

    Nhà nghiên cứu đã kiên trì kiểm chứng trong nhiều năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 粘り強い努力

    Nỗ lực bền bỉ

  • 粘り強い交渉

    Đàm phán bền bỉ

  • 粘り強い選手

    Một cầu thủ kiên trì, cứng rắn.

  • 粘り強い姿勢

    Thái độ kiên trì

Điểm cần lưu ý khi dùng

Biểu thị tích cực sự kiên nhẫn và nỗ lực bền bỉ của con người; với độ dính vật chất thường dùng ‘粘りが強い’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「粘り強い(ねばりづよい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物質が粘り気をもち、付着・伸長する。
  2. もとの価格から、一定の金額や割合を差し引いて安くすること。
  3. 困難が続いても諦めず、根気よく取り組み続ける。
  4. 原因や考えが深く入り込み、簡単には取り除けない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 困難が続いても諦めず、根気よく取り組み続ける。

Giải thích: 「粘り強い」 thường dùng trong cụm 「粘り強い努力」(Nỗ lực bền bỉ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1