Nghĩa
Gán một cái tên cho người hoặc vật và dùng tên đó để gọi.
Giải thích
Trao tên gọi chính thức cho trẻ sơ sinh, tác phẩm, chế độ, khái niệm hoặc đối tượng khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trao tên gọi chính thức cho trẻ sơ sinh, tác phẩm, chế độ, khái niệm hoặc đối tượng khác.
Nghĩa chính 1
Gán một cái tên cho người hoặc vật và dùng tên đó để gọi.
Ví dụ
-
両親は子どもを「光」と名付けることにした。
Cha mẹ quyết định đặt tên con là “Hikari”.
-
研究者は新しい現象を独自に名付ける。
Nhà nghiên cứu tự đặt tên cho hiện tượng mới.
-
住民投票で、公園を「希望の森」と名付ける案が選ばれた。
Qua trưng cầu dân ý, đề xuất đặt tên công viên là “Rừng Hy Vọng” được chọn.
Cách kết hợp thường dùng
-
子どもを名付ける
đặt tên cho con
-
作品を「希望」と名付ける
đặt tên tác phẩm là “Hy vọng”
-
新しく名付ける
đặt một tên mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần nói rõ đối tượng được đặt tên và tên được đặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名付ける(なづける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物質が伸びたり付着したりする粘性。
- 困難が続いても諦めず、根気よく取り組み続ける。
- 人や物に名前を付け、その名で呼ぶ。
- 物質が粘り気をもち、付着・伸長する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や物に名前を付け、その名で呼ぶ。
Giải thích: 「名付ける」 thường dùng trong cụm 「子どもを名付ける」(đặt tên cho con).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
