Nghĩa
Mang vẻ bí ẩn, khiến ý nghĩa hay chân tướng không dễ hiểu.
Giải thích
Diễn tả lời nói, thái độ hoặc sự việc gợi cảm giác có bí mật và khó lý giải.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả lời nói, thái độ hoặc sự việc gợi cảm giác có bí mật và khó lý giải.
Nghĩa chính 1
Mang vẻ bí ẩn, khiến ý nghĩa hay chân tướng không dễ hiểu.
Ví dụ
-
彼は別れ際に謎めいた言葉を残した。
Lúc chia tay, anh ấy để lại một câu nói bí ẩn.
-
その遺跡には、今も謎めく記号が刻まれている。
Trên di tích ấy đến nay vẫn khắc những ký hiệu bí ẩn.
-
物語は主人公の謎めいた過去を少しずつ明かしていく。
Câu chuyện dần hé lộ quá khứ bí ẩn của nhân vật chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
謎めいた人物
nhân vật bí ẩn
-
謎めいた言葉
lời nói bí ẩn
-
謎めいた雰囲気
bầu không khí bí ẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong các cụm như 'nhân vật bí ẩn', 'lời nói bí ẩn', khi bổ nghĩa danh từ tiếng Nhật thường dùng dạng quá khứ '謎めいた'. Không chỉ là chưa biết mà còn gợi sự khó hiểu có chủ ý hoặc gây ấn tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「謎めく(なぞめく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物に名前を付け、その名で呼ぶ。
- 物質が伸びたり付着したりする粘性。
- どこか不思議で、意味や正体が容易には分からない様子を帯びる。
- 困難が続いても諦めず、根気よく取り組み続ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. どこか不思議で、意味や正体が容易には分からない様子を帯びる。
Giải thích: 「謎めく」 thường dùng trong cụm 「謎めいた人物」(nhân vật bí ẩn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
