Nghĩa
Vấn đề, triệu chứng hoặc con người làm người khác khổ sở, lo lắng.
Giải thích
Chỉ việc vấn đề khó giải quyết hoặc nỗi đau kéo dài làm khổ tâm trí và cơ thể con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc vấn đề khó giải quyết hoặc nỗi đau kéo dài làm khổ tâm trí và cơ thể con người.
Nghĩa chính 1
Vấn đề, triệu chứng hoặc con người làm người khác khổ sở, lo lắng.
Ví dụ
-
慢性的な腰痛が彼を長年悩ます。
Chứng đau lưng mãn tính đã hành hạ anh ấy suốt nhiều năm.
-
騒音問題が周辺住民を悩ます。
Vấn đề tiếng ồn gây khó chịu cho cư dân xung quanh.
-
人材不足は多くの企業を悩ます課題だ。
Thiếu nhân lực là vấn đề làm nhiều doanh nghiệp đau đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を悩ます
Làm người khác phiền não
-
頭を悩ます
Vắt óc suy nghĩ
-
住民を悩ます
Làm cư dân phiền não
-
長年悩ます
Làm phiền não suốt nhiều năm
Điểm cần lưu ý khi dùng
‘悩む’ chỉ trạng thái chính người đó phiền não, còn ‘悩ます’ là ngoại động từ chỉ nguyên nhân làm người khác khổ sở.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「悩ます(なやます)」の意味として最も近いものを選んでください。
- どこか不思議で、意味や正体が容易には分からない様子を帯びる。
- 人や物に名前を付け、その名で呼ぶ。
- 問題・症状・人などが相手を苦しませ、心配させる。
- 物質が伸びたり付着したりする粘性。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 問題・症状・人などが相手を苦しませ、心配させる。
Giải thích: 「悩ます」 thường dùng trong cụm 「人を悩ます」(Làm người khác phiền não).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
