benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「懐かしむ」

Cách đọc
なつかしむ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Chúng ta nhớ lại những người, nơi và thời điểm trong quá khứ, cảm thấy thân thiết và nhớ quê hương.

Giải thích

Nói về những trải nghiệm trước đây, thể hiện sự ân cần và cảm xúc của một người đã mất thời gian.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói về những trải nghiệm trước đây, thể hiện sự ân cần và cảm xúc của một người đã mất thời gian.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Chúng ta nhớ lại những người, nơi và thời điểm trong quá khứ, cảm thấy thân thiết và nhớ quê hương.

Ví dụ

  1. 同窓会で学生時代を懐かしむ。

    Nhớ lại thời sinh viên trong buổi họp lớp.

  2. 古い写真を見ながら故郷を懐かしむ。

    Nhìn những bức ảnh cũ, tôi nhớ quê hương.

  3. 祖父は亡き友人を懐かしむように話した。

    Ông tôi nói về người bạn đã mất với vẻ hoài nhớ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 昔を懐かしむ

    Nhớ về quá khứ, nhớ về những ngày tháng xưa.

  • 故郷を懐かしむ

    Nhớ quê hương, nhớ người thân yêu.

  • 友人を懐かしむ

    Nhớ đến những người bạn đã mất.

  • 懐かしむ気持ち

    Cảm giác hoài nhớ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ cảm thấy “hoài niệm” mà còn là hoạt động tâm lý chủ động nhớ lại và thương mến đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「懐かしむ(なつかしむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・動物が相手に親しみを感じ、警戒せず近づくようになる。
  2. 人や集団が自分の支配や活動の範囲と考えている領域。
  3. 過去の人・場所・時代を思い出し、親しみや恋しさを感じる。
  4. 人の心を引き付け、官能的な魅力がある。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 過去の人・場所・時代を思い出し、親しみや恋しさを感じる。

Giải thích: 「懐かしむ」 thường dùng trong cụm 「昔を懐かしむ」(Nhớ về quá khứ, nhớ về những ngày tháng xưa.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1