benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「なし崩し」

Cách đọc
なしくずし
Từ loại
noun

Nghĩa

Tiến hành sự việc từng bước hoặc biến nó thành chuyện đã rồi mà không có quyết định rõ ràng.

Giải thích

Trong thời hiện đại, nó thường được dùng để chỉ việc thay đổi tình hình dần dần mà không có sự đồng thuận hay phân chia đầy đủ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong thời hiện đại, nó thường được dùng để chỉ việc thay đổi tình hình dần dần mà không có sự đồng thuận hay phân chia đầy đủ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tiến hành sự việc từng bước hoặc biến nó thành chuyện đã rồi mà không có quyết định rõ ràng.

Ví dụ

  1. 例外措置がなし崩しに恒久化されることを懸念する。

    Người ta lo rằng biện pháp ngoại lệ sẽ dần dần trở thành vĩnh viễn như một chuyện đã rồi.

  2. 議論がないまま計画はなし崩しに進められた。

    Kế hoạch được xúc tiến từng bước mà không hề có thảo luận.

Cách kết hợp thường dùng

  • なし崩しに進める

    Từng bước xúc tiến thành chuyện đã rồi

  • なし崩しに認める

    Dần dần mặc nhiên chấp nhận

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trả dần một khoản nợ theo từng phần.

Ví dụ

  1. 古い文献では、借金をなし崩しに返すという原義で用いられている。

    Trong tài liệu cổ, từ này được dùng với nghĩa gốc là trả dần khoản nợ.

Cách kết hợp thường dùng

  • なし崩しに返済する

    Trả dần theo từng phần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vốn chỉ việc trả nợ theo từng phần; ngày nay cách dùng tiêu cực chỉ việc tiến hành từng bước mà không có thủ tục hoặc sự đồng thuận rõ ràng là phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「なし崩し(なしくずし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 明確な決定をしないまま、少しずつ物事を進めたり既成事実化したりすること。
  2. 過去の人・場所・時代を思い出し、親しみや恋しさを感じる。
  3. 人・動物が相手に親しみを感じ、警戒せず近づくようになる。
  4. 人や集団が自分の支配や活動の範囲と考えている領域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 明確な決定をしないまま、少しずつ物事を進めたり既成事実化したりすること。

Giải thích: 「なし崩し」 thường dùng trong cụm 「なし崩しに進める」(Từng bước xúc tiến thành chuyện đã rồi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1