benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「情け容赦」

Cách đọc
なさけようしゃ
Từ loại
noun

Nghĩa

Lòng nghĩ cho hoàn cảnh đối phương, tha thứ và tránh đối xử quá nghiêm khắc.

Giải thích

Chỉ sự cảm thông và khoan dung; thường dùng ở dạng nói về sự nghiêm khắc không có lòng khoan dung ấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự cảm thông và khoan dung; thường dùng ở dạng nói về sự nghiêm khắc không có lòng khoan dung ấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lòng nghĩ cho hoàn cảnh đối phương, tha thứ và tránh đối xử quá nghiêm khắc.

Ví dụ

  1. 審査員は作品の欠点を、情け容赦なく指摘した。

    Giám khảo chỉ ra khuyết điểm của tác phẩm không chút nương tay.

  2. 真夏の日差しが、日陰のない広場に情け容赦なく照り付けた。

    Nắng giữa hè chiếu xuống quảng trường không bóng râm một cách gay gắt, chẳng chút thương tình.

  3. 物語の支配者は、反対する者に情け容赦を示さなかった。

    Kẻ cai trị trong câu chuyện không tỏ chút khoan dung với người phản đối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 情け容赦なく批判する

    phê bình không chút nương tay

  • 情け容赦のない処置

    biện pháp không chút khoan nhượng

  • 情け容赦を示さない

    không tỏ lòng khoan dung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường đi với phủ định như 「情け容赦なく」「情け容赦のない」. Ngoài hành vi của con người, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho thiên nhiên khắc nghiệt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「情け容赦(なさけようしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 明確な決定をしないまま、少しずつ物事を進めたり既成事実化したりすること。
  2. 過去の人・場所・時代を思い出し、親しみや恋しさを感じる。
  3. 人・動物が相手に親しみを感じ、警戒せず近づくようになる。
  4. 相手の事情を思いやり、厳しく扱うことを控えて許す気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 相手の事情を思いやり、厳しく扱うことを控えて許す気持ち。

Giải thích: 「情け容赦」 thường dùng trong cụm 「情け容赦なく批判する」(phê bình không chút nương tay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1