Nghĩa
Được cấu tạo từ nhiều yếu tố.
Giải thích
Từ này vừa chỉ quan hệ giữa các yếu tố cấu thành, vừa cho biết điều kiện được đáp ứng để lập luận hay hoạt động có thể tồn tại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này vừa chỉ quan hệ giữa các yếu tố cấu thành, vừa cho biết điều kiện được đáp ứng để lập luận hay hoạt động có thể tồn tại.
Nghĩa chính 1
Được cấu tạo từ nhiều yếu tố.
Ví dụ
-
この委員会は十人の専門家から成り立つ。
Ủy ban này gồm mười chuyên gia.
Cách kết hợp thường dùng
-
複数の要素から成り立つ
gồm nhiều yếu tố
Nghĩa khác 2
Lý thuyết, hợp đồng, việc kinh doanh hoặc đối tượng tương tự được xác lập và hoạt động hữu hiệu.
Ví dụ
-
その説明は前提が誤っており成り立たない。
Lời giải thích đó dựa trên tiền đề sai nên không đứng vững.
-
利用者が少なければ商売として成り立つのは難しい。
Nếu có ít người dùng thì khó duy trì như một hoạt động kinh doanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
議論が成り立つ
lập luận đứng vững
-
商売が成り立つ
việc kinh doanh tồn tại được
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cấu trúc “gồm A” chỉ thành phần, còn cấu trúc với lý thuyết hay đời sống chỉ khả năng được xác lập và duy trì.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「成り立つ(なりたつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生活を成り立たせるために続けている仕事や職業。
- 複数の要素から構成される。
- 可能な範囲で最大限に。できるだけ。
- 苦しむ人を気の毒に思い、助けようとする心。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 複数の要素から構成される。
Giải thích: 「成り立つ」 thường dùng trong cụm 「複数の要素から成り立つ」(gồm nhiều yếu tố).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
