benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「なりすます」

Cách đọc
なりすます
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Cư xử như người hoặc vị trí khác sự thật, khiến đối phương tin.

Giải thích

Diễn tả giả làm người khác hoặc vị trí khác để được coi là người ấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả giả làm người khác hoặc vị trí khác để được coi là người ấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Cư xử như người hoặc vị trí khác sự thật, khiến đối phương tin.

Ví dụ

  1. 知人になりすました相手から、不自然な連絡が届いた。

    Tôi nhận liên hệ bất thường từ kẻ giả người quen.

  2. 物語では、主人公が旅商人になりすまして城下町に入る。

    Trong truyện, nhân vật chính giả thương nhân đi rong để vào thị trấn dưới thành.

  3. 別人になりすます行為が、記録の照合によって明らかになった。

    Đối chiếu hồ sơ làm rõ hành vi giả người khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 他人になりすます

    giả danh người khác

  • 担当者になりすます

    giả người phụ trách

  • 知人になりすました連絡

    liên hệ giả danh người quen

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng に chỉ đối tượng giả làm, như 知人になりすます và 担当者になりすます. Hay dùng ngữ cảnh có ý lừa đối phương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「なりすます」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の要素から構成される。
  2. 本当とは異なる人物や立場の者であるかのように振る舞い、相手に信じさせる。
  3. 生活を成り立たせるために続けている仕事や職業。
  4. 可能な範囲で最大限に。できるだけ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 本当とは異なる人物や立場の者であるかのように振る舞い、相手に信じさせる。

Giải thích: 「なりすます」 thường dùng trong cụm 「他人になりすます」(giả danh người khác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1