benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ナプキン」

Cách đọc
ナプキン
Từ loại
noun

Nghĩa

Vải hoặc giấy dùng để lau miệng, tay khi ăn hoặc đặt lên đầu gối để tránh làm bẩn quần áo.

Giải thích

Trong khi đó, trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ các loại vải và giấy dùng trên bàn ăn, thì trong tiếng Việt, nó có nghĩa là "băng vệ sinh" hay "bột vệ sinh".

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong khi đó, trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ các loại vải và giấy dùng trên bàn ăn, thì trong tiếng Việt, nó có nghĩa là "băng vệ sinh" hay "bột vệ sinh".

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vải hoặc giấy dùng để lau miệng, tay khi ăn hoặc đặt lên đầu gối để tránh làm bẩn quần áo.

Ví dụ

  1. 店員は皿の横に白い布のナプキンを置いた。

    Người bán đặt một chiếc khăn giấy trắng bên cạnh đĩa và đưa cho tôi một cái.

  2. 食事中に服を汚さないよう、ナプキンを膝に広げた。

    Tôi đặt một chiếc khăn giấy lên đầu gối để tránh làm bẩn quần áo trong khi ăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 布のナプキン

    Khăn giấy vải băng vệ sinh.

  • ナプキンを膝に置く

    Đặt khăn giấy lên đầu gối.

  • 紙ナプキン

    Khăn giấy ướt khăn giặt giấy

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một loại băng vệ sinh được gắn vào quần lót để hấp thụ máu kinh nguyệt.

Ví dụ

  1. 避難所の備蓄品には生理用ナプキンも含まれている。

    Vật tư dự trữ tại nơi sơ tán cũng gồm băng vệ sinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生理用ナプキン

    Băng vệ sinh y tế, băng vệ tinh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi chỉ sản phẩm dùng trong kỳ kinh, thường nói rõ “băng vệ sinh” để tránh mơ hồ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ナプキン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食事のときに口や手を拭いたり、衣服を汚さないよう膝に置いたりする布や紙。
  2. 二つ以上の語句を対等に結び付ける接続表現。
  3. 互いに批判や監視をせず、都合よく協力して不正・妥協を続ける関係。
  4. 親しくない相手に、距離を置かず過度に親しい態度で接する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 食事のときに口や手を拭いたり、衣服を汚さないよう膝に置いたりする布や紙。

Giải thích: 「ナプキン」 thường dùng trong cụm 「布のナプキン」(Khăn giấy vải băng vệ sinh.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1