benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「なおかつ」

Cách đọc
なおかつ
Từ loại
adverb

Nghĩa

Ngoài những điều kiện đã nêu trên, còn có một điều kiện khác nữa.

Giải thích

Một phụ từ kết hợp chỉ ra rằng một tính chất hoặc điều kiện khác được thêm vào tính chất hay điều kiện đã được nói trước đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một phụ từ kết hợp chỉ ra rằng một tính chất hoặc điều kiện khác được thêm vào tính chất hay điều kiện đã được nói trước đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Ngoài những điều kiện đã nêu trên, còn có một điều kiện khác nữa.

Ví dụ

  1. この装置は軽く、なおかつ耐久性にも優れている。

    Thiết bị này nhẹ, đồng thời có độ bền cao.

  2. 迅速でなおかつ正確な対応が求められる。

    Cần một cách ứng phó vừa nhanh vừa chính xác.

  3. 計画は実用的で、なおかつ費用も抑えられている。

    Kế hoạch vừa thiết thực vừa tiết kiệm chi phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 安価でなおかつ高品質

    giá rẻ mà chất lượng cao

  • 迅速でなおかつ正確

    nhanh chóng và chính xác

  • 安全でなおかつ便利

    An toàn và tiện lợi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Một cách biểu hiện văn bản để đặt hai tính chất hoặc điều kiện cạnh nhau, thường không được sử dụng trong các trường hợp ngược lại đơn giản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「なおかつ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある状態や動作が、それまでと変わらずさらに続いているさま。
  2. ある事情が加わることで、程度や必要性がいっそう強まるさま。
  3. すべきことを十分にせず、軽く扱うさま。
  4. 前に述べた条件に、別の条件がさらに加わるさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 前に述べた条件に、別の条件がさらに加わるさま。

Giải thích: 「なおかつ」 thường dùng trong cụm 「安価でなおかつ高品質」(giá rẻ mà chất lượng cao).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1