Nghĩa
Câu hỏi: Để hỏi về phương pháp và nội dung của câu hỏi.
Giải thích
Nó được sử dụng để đặt câu hỏi, ngạc nhiên và giới thiệu những sự kiện bất ngờ, thay đổi chức năng của nó với giọng điệu và biểu hiện tiếp theo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để đặt câu hỏi, ngạc nhiên và giới thiệu những sự kiện bất ngờ, thay đổi chức năng của nó với giọng điệu và biểu hiện tiếp theo.
Nghĩa chính 1
Câu hỏi: Để hỏi về phương pháp và nội dung của câu hỏi.
Ví dụ
-
この現象を専門用語で何と呼ぶのですか。
Vậy theo thuật ngữ chuyên môn, chúng ta gọi hiện tượng này là gì?
Cách kết hợp thường dùng
-
何と呼ぶ
Gọi là gì
Nghĩa khác 2
Để thể hiện sự ngạc nhiên hay cảm xúc, nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ
-
何と見事な演奏だろう。
Quả là một màn trình diễn tuyệt vời biết bao!
Cách kết hợp thường dùng
-
何と美しい
Thật là đẹp đẽ.
Nghĩa khác 3
Từ dùng để chỉ sự bất ngờ, sự kiện không thể đoán trước.
Ví dụ
-
会場には何と一万人も集まった。
Thật bất ngờ, có tới mười nghìn người tập trung tại hội trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
何と驚いたことに
Ngạc nhiên thay, tôi đã thấy một cái gì đó rất lạ.
-
何と一万人
Có đến mười ngàn người.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ "thật" thường được dùng để chỉ sự ngạc nhiên, kinh ngạc. Các từ ngữ đơn lẻ có thể được sử dụng trong các cuộc nói chuyện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「何と(なんと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある状態が以前と変わらず続いているさま。
- 方法・内容を尋ねる疑問表現。
- 前に述べた条件に、別の条件がさらに加わるさま。
- ある状態や動作が、それまでと変わらずさらに続いているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 方法・内容を尋ねる疑問表現。
Giải thích: 「何と」 thường dùng trong cụm 「何と呼ぶ」(Gọi là gì).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
