Nghĩa
Không có ý nghĩa hay lý lẽ, hết sức phi lý.
Giải thích
Được sử dụng khi đánh giá một phát biểu, tranh luận, yêu cầu không hợp lý và không đáng để bàn bạc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Được sử dụng khi đánh giá một phát biểu, tranh luận, yêu cầu không hợp lý và không đáng để bàn bạc.
Nghĩa chính 1
Không có ý nghĩa hay lý lẽ, hết sức phi lý.
Ví dụ
-
経験だけで能力を決めつけるのはナンセンスだ。
Đánh giá năng lực chỉ dựa vào kinh nghiệm là điều vô lý.
-
前提が誤っているため、その議論はナンセンスに聞こえる。
Vì các giả định là sai, nên những tranh luận này nghe có vẻ vô lý.
-
全員に同じ方法を強制するというナンセンスな規則は見直された。
Những quy tắc vô nghĩa về việc áp đặt cùng một cách thức đối với tất cả mọi người đã được xem xét lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
ナンセンスな議論
Cuộc tranh luận vô nghĩa
-
ナンセンスに聞こえる
Điều này nghe có vẻ vô lý.
-
まったくのナンセンス
Thật là vô lý.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ đánh giá phủ định mạnh ý kiến của người khác nên có thể nghe mang tính công kích khi nói trực tiếp với họ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ナンセンス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 提案や依頼に賛成できず、受け入れたくないという態度・表情。
- 意味や道理がなく、ばかげていること。
- 感情を込めて程度の大きさを強調する表現。
- 方法・内容を尋ねる疑問表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 意味や道理がなく、ばかげていること。
Giải thích: 「ナンセンス」 thường dùng trong cụm 「ナンセンスな議論」(Cuộc tranh luận vô nghĩa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
