benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「難破」

Cách đọc
なんぱ
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Tình trạng tàu bị hư hại do bão, mắc cạn, va chạm, v.v. và không thể tiếp tục hành trình.

Giải thích

Điều này có nghĩa là một tàu bị hư hại nghiêm trọng, chìm hoặc bị bỏ hoang khi đang trên đường đi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này có nghĩa là một tàu bị hư hại nghiêm trọng, chìm hoặc bị bỏ hoang khi đang trên đường đi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Tình trạng tàu bị hư hại do bão, mắc cạn, va chạm, v.v. và không thể tiếp tục hành trình.

Ví dụ

  1. 貨物船は暗礁に乗り上げて難破した。

    Tàu chở hàng mắc vào đá ngầm rồi bị nạn.

  2. 難破した船の乗組員が救助された。

    Thủy thủ đoàn của con tàu bị nạn đã được cứu.

  3. 島には百年前の難破船が残っている。

    Trên đảo vẫn còn một con tàu bị nạn từ một trăm năm trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 船が難破する

    tàu bị nạn

  • 難破船

    tàu bị nạn

  • 難破事故

    tai nạn đắm tàu

  • 難破船の乗組員

    Thủy thủ đoàn của chiếc tàu đắm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một sự cố lớn làm hư hại nặng lườn tàu và khiến con tàu không thể đi lại được, hơn là chỉ là một lỗi cơ khí.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「難破(なんぱ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 船が嵐・座礁・衝突などで壊れ、航行できなくなること。
  2. 意味や道理がなく、ばかげていること。
  3. 提案や依頼に賛成できず、受け入れたくないという態度・表情。
  4. 感情を込めて程度の大きさを強調する表現。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 船が嵐・座礁・衝突などで壊れ、航行できなくなること。

Giải thích: 「難破」 thường dùng trong cụm 「船が難破する」(tàu bị nạn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1