Nghĩa
Nói tên của mình cho đối phương biết.
Giải thích
Phân biệt cách dùng xưng tên khi tự giới thiệu với cách đọc chữ Hán chỉ dùng cho tên người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phân biệt cách dùng xưng tên khi tự giới thiệu với cách đọc chữ Hán chỉ dùng cho tên người.
Nghĩa chính 1
Nói tên của mình cho đối phương biết.
Ví dụ
-
証人が名乗りを上げて前へ進んだ。
Người làm chứng xưng danh rồi tiến lên phía trước.
-
電話口で相手の名乗りが聞き取れなかった。
Tôi không nghe rõ tên người ở đầu dây bên kia vừa xưng.
Cách kết hợp thường dùng
-
名乗りを上げる
đứng ra xưng danh
-
名乗りを聞く
nghe người khác xưng tên
Nghĩa khác 2
Cách đọc đặc biệt của chữ Hán được dùng trong tên người.
Ví dụ
-
この漢字には人名で使う名乗りがある。
Chữ Hán này có một cách đọc dùng trong tên người.
Cách kết hợp thường dùng
-
漢字の名乗り
cách đọc chữ Hán trong tên người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt với lối xưng danh lịch sử của võ sĩ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名乗り(なのり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の名前を相手に告げること。
- 自分が該当者だと名を告げ、進んで申し出る。
- 船が嵐・座礁・衝突などで壊れ、航行できなくなること。
- 意味や道理がなく、ばかげていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分の名前を相手に告げること。
Giải thích: 「名乗り」 thường dùng trong cụm 「名乗りを上げる」(đứng ra xưng danh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
