Nghĩa
Đây là một tình huống khó khăn, đòi hỏi phải đưa ra những quyết định quan trọng.
Giải thích
Chỉ tình huống kinh doanh, chính trị, đàm phán, v.v. lâm vào bế tắc và nếu xử lý sai có thể dẫn đến tổn thất lớn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tình huống kinh doanh, chính trị, đàm phán, v.v. lâm vào bế tắc và nếu xử lý sai có thể dẫn đến tổn thất lớn.
Nghĩa chính 1
Đây là một tình huống khó khăn, đòi hỏi phải đưa ra những quyết định quan trọng.
Ví dụ
-
経営陣は資金不足という難局に直面した。
Ban lãnh đạo phải đối mặt với tình thế khó khăn do thiếu vốn.
-
各党が協力して国家的な難局を乗り越えた。
Các đảng đã hợp tác để vượt qua tình thế khó khăn của đất nước.
-
交渉の難局を打開するため仲介者を立てた。
Đã cử một người trung gian để phá vỡ thế bế tắc trong đàm phán.
Cách kết hợp thường dùng
-
難局に直面する
đối mặt với tình thế khó khăn
-
難局を乗り越える
Để vượt qua những khó khăn.
-
難局を打開する
phá vỡ thế bế tắc
-
重大な難局
một tình thế khó khăn nghiêm trọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không dùng cho những khó khăn nhỏ trong đời sống hằng ngày, mà chỉ tình thế nghiêm trọng, khó giải quyết, có thể chi phối hướng đi của tổ chức hoặc xã hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「難局(なんきょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 解決が難しく、重大な判断を迫られる厳しい局面。
- どのような物事でも、相手が望むものなら何でも。
- 自分の名前を相手に告げること。
- 自分が該当者だと名を告げ、進んで申し出る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 解決が難しく、重大な判断を迫られる厳しい局面。
Giải thích: 「難局」 thường dùng trong cụm 「難局に直面する」(đối mặt với tình thế khó khăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
