Nghĩa
Giữ người trong một tòa nhà hoặc địa điểm nhất định, hạn chế tự do ra ngoài hay tiếp xúc với người khác.
Giải thích
Chỉ việc đặt người vào tình trạng không thể tự do ra khỏi nhà hoặc cơ sở do bị giám sát và các biện pháp khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc đặt người vào tình trạng không thể tự do ra khỏi nhà hoặc cơ sở do bị giám sát và các biện pháp khác.
Nghĩa chính 1
Giữ người trong một tòa nhà hoặc địa điểm nhất định, hạn chế tự do ra ngoài hay tiếp xúc với người khác.
Ví dụ
-
歴史資料には、指導者が自宅に軟禁されていたと記されている。
Tài liệu lịch sử ghi rằng người lãnh đạo từng bị quản thúc tại gia.
-
物語の使者は館に軟禁され、外部へ連絡できなかった。
Sứ giả trong câu chuyện bị quản thúc trong dinh và không thể liên lạc ra ngoài.
-
記者は、軟禁中の人物に面会できるか当局へ問い合わせた。
Phóng viên hỏi nhà chức trách có thể gặp người đang bị quản thúc hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
自宅に軟禁する
quản thúc tại nhà
-
軟禁される
bị quản thúc
-
軟禁状態に置く
đặt trong tình trạng quản thúc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「自宅に軟禁する」「軟禁される」. Dù tên có chữ 「軟」, việc tự do của người đó bị hạn chế vẫn không thay đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「軟禁(なんきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 船や飛行機が悪天候などで進むのに苦労すること。
- 正当な根拠が乏しいのに、相手や物事の欠点として無理に持ち出す非難。
- 解決が難しく、重大な判断を迫られる厳しい局面。
- 人を一定の建物や場所にとどめ、自由な外出や他者との接触を制限すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人を一定の建物や場所にとどめ、自由な外出や他者との接触を制限すること。
Giải thích: 「軟禁」 thường dùng trong cụm 「自宅に軟禁する」(quản thúc tại nhà).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
