Nghĩa
Con người, động vật, bão, quân đội, v.v... di chuyển về phía nam.
Giải thích
Chỉ sự di chuyển theo hướng vĩ độ thấp hơn trên bản đồ, đối lập với việc đi lên phía bắc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự di chuyển theo hướng vĩ độ thấp hơn trên bản đồ, đối lập với việc đi lên phía bắc.
Nghĩa chính 1
Con người, động vật, bão, quân đội, v.v... di chuyển về phía nam.
Ví dụ
-
渡り鳥は寒さを避けて秋に南下する。
Những con chim di cư đi xuống phía nam vào mùa thu để tránh lạnh.
-
台風は進路を変えて本州沿岸を南下した。
Cơn bão đổi hướng rồi di chuyển về phía nam dọc theo bờ biển Honshu.
-
部隊は川沿いの道を南下して目的地へ向かった。
Đơn vị quân đội đi về phía nam theo con đường ven sông, hướng tới điểm đến.
Cách kết hợp thường dùng
-
南下する
đi về phía nam
-
南下を続ける
Tiếp tục đi về phía nam.
-
台風の南下
sự di chuyển về phía nam của bão
-
南下ルート
Đường xuống phía Nam:
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một cách biểu thị di chuyển về phía nam, bất kể điểm khởi đầu của nó là đâu, dựa trên quy ước trên bản đồ là đi xuống về phía Nam.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「南下(なんか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人・動物・台風・軍隊などが南の方向へ移動すること。
- 人を一定の建物や場所にとどめ、自由な外出や他者との接触を制限すること。
- 船や飛行機が悪天候などで進むのに苦労すること。
- 正当な根拠が乏しいのに、相手や物事の欠点として無理に持ち出す非難。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人・動物・台風・軍隊などが南の方向へ移動すること。
Giải thích: 「南下」 thường dùng trong cụm 「南下する」(đi về phía nam).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
