benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「何より」

Cách đọc
なにより
Từ loại
adverb

Nghĩa

Để ưu tiên hơn tất cả mọi thứ khác.

Giải thích

Có những cách dùng để thể hiện tầm quan trọng và sức mạnh của hy vọng ở vị trí cao nhất, và có những cách sử dụng để đánh giá cao kết quả và vui mừng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những cách dùng để thể hiện tầm quan trọng và sức mạnh của hy vọng ở vị trí cao nhất, và có những cách sử dụng để đánh giá cao kết quả và vui mừng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Để ưu tiên hơn tất cả mọi thứ khác.

Ví dụ

  1. 健康を守ることが何より大切だ。

    Sức khỏe là điều quan trọng nhất, và sức khỏe của bạn là điều đầu tiên.

  2. 家族と過ごす時間を何より優先したい。

    Tôi muốn dành thời gian cho gia đình mình, và tôi luôn ưu tiên thời gian với họ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 何より大切

    Và quan trọng nhất là, bạn phải biết cách làm việc với nhau.

  • 何より優先する

    Ưu tiên trên tất cả mọi thứ.

  • 何より望む

    Điều quan trọng nhất là mong muốn.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Điều tốt nhất, quan trọng nhất và đáng vui vẻ nhất.

Ví dụ

  1. 全員が無事だったことが何よりだ。

    Điều đáng mừng hơn hết là mọi người đều an toàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無事が何より

    An toàn là quan trọng nhất.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngay cả khi không nêu đối tượng so sánh, từ này vẫn biểu thị điều có giá trị cao nhất hoặc được ưu tiên nhất đối với người nói.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「何より(なにより)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物や地盤が柔らかく、強度や安定性に欠けるさま。
  2. 困難や障害にぶつかり、物事が進まず苦しむこと。
  3. 人・動物・台風・軍隊などが南の方向へ移動すること。
  4. ほかのすべてのことよりも優先して。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ほかのすべてのことよりも優先して。

Giải thích: 「何より」 thường dùng trong cụm 「何より大切」(Và quan trọng nhất là, bạn phải biết cách làm việc với nhau.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1