Nghĩa
Từ biểu thị lời nhờ cậy mạnh mẽ và lịch sự đối với đối phương.
Giải thích
Trong các câu hỏi, lời chào, nó thể hiện một yêu cầu mạnh mẽ thay vì "có lẽ" hoặc "chúng tôi muốn".
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong các câu hỏi, lời chào, nó thể hiện một yêu cầu mạnh mẽ thay vì "có lẽ" hoặc "chúng tôi muốn".
Nghĩa chính 1
Từ biểu thị lời nhờ cậy mạnh mẽ và lịch sự đối với đối phương.
Ví dụ
-
事情をご理解のうえ、何卒ご協力ください。
Kính mong quý vị thấu hiểu hoàn cảnh và hợp tác.
-
今後とも何卒よろしくお願い申し上げます。
Chúc quý vị luôn có những trải nghiệm tốt đẹp và thành công trong tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
何卒ご了承ください
Xin lỗi vì đã làm phiền.
-
何卒よろしく
Kính mong được giúp đỡ
-
何卒ご協力ください
Xin hãy giúp đỡ tôi bằng bất kỳ cách nào bạn có thể.
Nghĩa khác 2
Một niềm hy vọng mạnh mẽ rằng điều đó sẽ xảy ra, bằng cách nào đó.
Ví dụ
-
期限までに何卒ご回答いただきたい。
Xin vui lòng trả lời trong thời hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
何卒お願いする
Kính mong anh/chị giúp đỡ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng trong các văn bản kinh doanh và rất cứng trong các cuộc nói chuyện hàng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「何卒(なにとぞ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほかのすべてのことよりも優先して。
- 相手に強く丁寧に頼む気持ちを表す語。
- 物や地盤が柔らかく、強度や安定性に欠けるさま。
- 困難や障害にぶつかり、物事が進まず苦しむこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手に強く丁寧に頼む気持ちを表す語。
Giải thích: 「何卒」 thường dùng trong cụm 「何卒ご了承ください」(Xin lỗi vì đã làm phiền.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
