benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「何だかんだ」

Cách đọc
なんだかんだ
Từ loại
adverb

Nghĩa

Cách nói gộp chung nhiều chuyện hoặc nhiều lý do khác nhau: chuyện nọ chuyện kia.

Giải thích

Nói về một số sự kiện, lời nói hay sự kiện mà không liệt kê chi tiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói về một số sự kiện, lời nói hay sự kiện mà không liệt kê chi tiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Cách nói gộp chung nhiều chuyện hoặc nhiều lý do khác nhau: chuyện nọ chuyện kia.

Ví dụ

  1. 何だかんだ言って、彼は毎回手伝ってくれる。

    Anh ấy luôn giúp đỡ tôi, bất kể điều gì xảy ra.

  2. 準備には何だかんだで一週間かかった。

    Mất một tuần để chuẩn bị, và tôi đã phải làm việc với nhiều người khác nhau.

  3. 旅行中は何だかんだ問題が起きた。

    Có một vấn đề gì đó xảy ra trong chuyến đi, và tôi đã phải tìm cách giải quyết nó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 何だかんだ言う

    nói chuyện nọ chuyện kia

  • 何だかんだで

    Chuyện gì thế này, cái quái gì vậy?

  • 何だかんだある

    Có gì đó không ổn, tôi không biết phải làm sao.

  • 何だかんだ忙しい

    Dù thế nào cũng bận rộn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có thể có một kết quả gần với "cuối cùng", nhưng nó cũng cho thấy rằng đã có nhiều sự kiện xảy ra trên đường đi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「何だかんだ(なんだかんだ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 扱いや解決が難しく、手間や苦労が多いさま。
  2. 特別な意図や注意を表に出さず、さりげない。
  3. 相手に強く丁寧に頼む気持ちを表す語。
  4. あれこれ、いろいろな事柄や理由をまとめて言う表現。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. あれこれ、いろいろな事柄や理由をまとめて言う表現。

Giải thích: 「何だかんだ」 thường dùng trong cụm 「何だかんだ言う」(nói chuyện nọ chuyện kia).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1