Nghĩa
Vấn đề hay khó khăn khiến việc giải quyết và thực hiện trở nên khó kiểm soát.
Giải thích
Từ này biểu thị khó khăn, tai họa và khuyết điểm, được dùng trong nhiều từ ghép và cách nói cố định như 'thoát khỏi tai họa'.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này biểu thị khó khăn, tai họa và khuyết điểm, được dùng trong nhiều từ ghép và cách nói cố định như 'thoát khỏi tai họa'.
Nghĩa chính 1
Vấn đề hay khó khăn khiến việc giải quyết và thực hiện trở nên khó kiểm soát.
Ví dụ
-
計画の実現は資金不足のため難を極めている。
Việc thực hiện kế hoạch cực kỳ khó khăn do thiếu vốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
難に直面する
Mặt đối mặt với khó khăn.
Nghĩa khác 2
Những nguy hiểm hoặc thảm họa như tai nạn, thiên tai,.
Ví dụ
-
登山者は小屋へ避難して難を逃れた。
Những người leo núi trú vào căn nhà nhỏ và thoát khỏi nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
難を逃れる
thoát khỏi tai họa
Nghĩa khác 3
Điểm yếu, điểm yếu của mọi thứ, những khuyết điểm, những điểm yếu.
Ví dụ
-
この案には費用が高いという難がある。
Tuy nhiên, phương án này có một nhược điểm là chi phí cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
難がある
có khuyết điểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng riêng lẻ, từ này hơi mang sắc thái văn viết; tùy ngữ cảnh cần phân biệt khó khăn, tai họa hay khuyết điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「難(なん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 理由・内容をはっきり説明できないが、なんとなく。
- あれこれ、いろいろな事柄や理由をまとめて言う表現。
- 解決・実行を困難にする問題や苦労。
- 扱いや解決が難しく、手間や苦労が多いさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 解決・実行を困難にする問題や苦労。
Giải thích: 「難」 thường dùng trong cụm 「難に直面する」(Mặt đối mặt với khó khăn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
