Nghĩa
Cảm động đến rơi nước mắt trước những gian khổ hoặc nỗ lực.
Giải thích
Nó thể hiện sự ấn tượng mạnh mẽ với những hành động kiên cường và sự chịu đựng trong khó khăn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự ấn tượng mạnh mẽ với những hành động kiên cường và sự chịu đựng trong khó khăn.
Nghĩa chính 1
Cảm động đến rơi nước mắt trước những gian khổ hoặc nỗ lực.
Ví dụ
-
選手の涙ぐましい努力が実を結んだ。
Những nỗ lực không ngừng nghỉ của các cầu thủ đã mang lại kết quả.
-
家族を支える彼女の姿は涙ぐましい。
Hình ảnh cô ấy gắng sức lo cho gia đình thật cảm động.
-
復旧に尽くす住民の涙ぐましい活動が続く。
Các hoạt động khôi phục của người dân vẫn tiếp tục, với những nỗ lực không ngừng nghỉ.
Cách kết hợp thường dùng
-
涙ぐましい努力
nỗ lực cảm động
-
涙ぐましい話
câu chuyện cảm động
-
涙ぐましい姿
dáng vẻ khiến người ta cảm động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là một sự việc buồn, mà là sự xúc động trước nỗ lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「涙ぐましい(なみだぐましい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 感動や悲しみなどで、すぐに涙が出やすい。
- 苦労や努力が胸を打ち、涙が出るほど感動的。
- 普通の程度ではとてもできないこと。
- 解決・実行を困難にする問題や苦労。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 苦労や努力が胸を打ち、涙が出るほど感動的。
Giải thích: 「涙ぐましい」 thường dùng trong cụm 「涙ぐましい努力」(nỗ lực cảm động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
