Nghĩa
Mức bình thường, không đặc biệt tốt hay kém.
Giải thích
Có cách dùng chỉ mức bình thường và cách gắn với danh từ để chỉ mức tương đương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cách dùng chỉ mức bình thường và cách gắn với danh từ để chỉ mức tương đương.
Nghĩa chính 1
Mức bình thường, không đặc biệt tốt hay kém.
Ví dụ
-
並の努力では、この厳しい選考を通るのは難しい。
Chỉ nỗ lực thông thường thì khó vượt qua đợt tuyển chọn khắt khe này.
Cách kết hợp thường dùng
-
並の成績
thành tích bình thường
Nghĩa khác 2
Ở mức gần ngang với người hoặc vật nêu trước.
Ví dụ
-
趣味で始めた料理だが、今ではプロ並の腕前だ。
Bắt đầu nấu ăn vì sở thích, nhưng nay tay nghề đã ngang dân chuyên nghiệp.
-
今年の収穫量は、ほぼ例年並だった。
Sản lượng thu hoạch năm nay gần bằng các năm thông thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
プロ並の技術
kỹ thuật ngang chuyên nghiệp
-
例年並の気温
nhiệt độ như các năm thông thường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng riêng như 並の成績. Trong プロ並 và 例年並, từ trước là chuẩn so sánh; tùy chuẩn có thể chỉ mức rất cao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「並(なみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 苦労や努力が胸を打ち、涙が出るほど感動的。
- 特別に優れたり劣ったりしていない、普通の程度。
- 感動や悲しみなどで、すぐに涙が出やすい。
- 普通の程度ではとてもできないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 特別に優れたり劣ったりしていない、普通の程度。
Giải thích: 「並」 thường dùng trong cụm 「並の成績」(thành tích bình thường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
