Nghĩa
Bề mặt không gồ ghề hay ráp, khiến vật chạm vào có thể chuyển động không bị cản.
Giải thích
Nó thể hiện sự phẳng và mềm mại của cơ thể, sự mượt mà trong nói chuyện, hành vi và chuyển động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự phẳng và mềm mại của cơ thể, sự mượt mà trong nói chuyện, hành vi và chuyển động.
Nghĩa chính 1
Bề mặt không gồ ghề hay ráp, khiến vật chạm vào có thể chuyển động không bị cản.
Ví dụ
-
磨いた石の表面は滑らかだ。
Bề mặt của đá được mài bóng mịn, và có thể nhìn thấy các đường vân trên bề mặt.
Cách kết hợp thường dùng
-
滑らかな表面
Bề mặt mịn, bề mặt phẳng.
-
滑らかな肌
Da mịn màng, không nhăn nheo.
Nghĩa khác 2
Điều này khiến cho hành động, câu chuyện và tiến trình diễn ra không ngừng nghỉ, trôi chảy tự nhiên.
Ví dụ
-
彼女は滑らかな英語で説明した。
Cô ấy giải thích bằng tiếng Anh trôi chảy.
-
彼は外国語を滑らかに話し、聴衆を驚かせた。
Ông nói ngoại ngữ trôi chảy và khiến khán giả ngạc nhiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
滑らかに話す
Nói tiếng Anh lưu loát.
-
滑らかな動き
Di chuyển mượt mà, chuyển động mịn màng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Loại trừ nghĩa toán học chuyên môn về khả vi liên tục; ở đây xử lý cảm giác bề mặt và sự tiến triển trơn tru nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「滑らか(なめらか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 表面に凹凸・ざらつきがなく、触れた物が抵抗なく動く様子。
- 舌を物に触れさせたり、舌で物をすくい取ったりする。
- 特別に優れたり劣ったりしていない、普通の程度。
- 苦労や努力が胸を打ち、涙が出るほど感動的。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 表面に凹凸・ざらつきがなく、触れた物が抵抗なく動く様子。
Giải thích: 「滑らか」 thường dùng trong cụm 「滑らかな表面」(Bề mặt mịn, bề mặt phẳng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
