benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「滑らか」

Cách đọc
なめらか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Bề mặt không gồ ghề hay ráp, khiến vật chạm vào có thể chuyển động không bị cản.

Giải thích

Nó thể hiện sự phẳng và mềm mại của cơ thể, sự mượt mà trong nói chuyện, hành vi và chuyển động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự phẳng và mềm mại của cơ thể, sự mượt mà trong nói chuyện, hành vi và chuyển động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Bề mặt không gồ ghề hay ráp, khiến vật chạm vào có thể chuyển động không bị cản.

Ví dụ

  1. 磨いた石の表面は滑らかだ。

    Bề mặt của đá được mài bóng mịn, và có thể nhìn thấy các đường vân trên bề mặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 滑らかな表面

    Bề mặt mịn, bề mặt phẳng.

  • 滑らかな肌

    Da mịn màng, không nhăn nheo.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Điều này khiến cho hành động, câu chuyện và tiến trình diễn ra không ngừng nghỉ, trôi chảy tự nhiên.

Ví dụ

  1. 彼女は滑らかな英語で説明した。

    Cô ấy giải thích bằng tiếng Anh trôi chảy.

  2. 彼は外国語を滑らかに話し、聴衆を驚かせた。

    Ông nói ngoại ngữ trôi chảy và khiến khán giả ngạc nhiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 滑らかに話す

    Nói tiếng Anh lưu loát.

  • 滑らかな動き

    Di chuyển mượt mà, chuyển động mịn màng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Loại trừ nghĩa toán học chuyên môn về khả vi liên tục; ở đây xử lý cảm giác bề mặt và sự tiến triển trơn tru nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「滑らか(なめらか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 表面に凹凸・ざらつきがなく、触れた物が抵抗なく動く様子。
  2. 舌を物に触れさせたり、舌で物をすくい取ったりする。
  3. 特別に優れたり劣ったりしていない、普通の程度。
  4. 苦労や努力が胸を打ち、涙が出るほど感動的。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 表面に凹凸・ざらつきがなく、触れた物が抵抗なく動く様子。

Giải thích: 「滑らか」 thường dùng trong cụm 「滑らかな表面」(Bề mặt mịn, bề mặt phẳng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1