benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鉛」

Cách đọc
なまり
Từ loại
noun

Nghĩa

Kim loại màu xám, nặng và mềm, có ký hiệu nguyên tố Pb.

Giải thích

Nó có thể dễ dàng được chế tạo và có khả năng che chắn, nhưng nó là một kim loại nặng có hại cho con người, được sử dụng trong pin và bảo vệ phóng xạ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có thể dễ dàng được chế tạo và có khả năng che chắn, nhưng nó là một kim loại nặng có hại cho con người, được sử dụng trong pin và bảo vệ phóng xạ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Kim loại màu xám, nặng và mềm, có ký hiệu nguyên tố Pb.

Ví dụ

  1. 古い水道管から鉛が検出された。

    Phát hiện chì trong đường ống nước cũ.

  2. 放射線を遮るために鉛の板を用いる。

    Để ngăn chặn bức xạ, người ta dùng các tấm chì.

  3. 鉛を含む塗料の使用は厳しく規制されている。

    Việc sử dụng sơn chứa chì bị quản lý nghiêm ngặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鉛を含む

    Các sản phẩm chứa chì.

  • 鉛の板

    Bảng chì là một loại thẻ chì.

  • 鉛中毒

    Ngộ độc chì

  • 鉛が検出される

    Khi chì được phát hiện.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Kim loại này đọc là “namari”; ruột bút chì thường làm từ than chì chứ không phải chì kim loại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鉛(なまり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 表面に凹凸・ざらつきがなく、触れた物が抵抗なく動く様子。
  2. 元素記号Pbで表される、重く柔らかい灰色の金属。
  3. 舌を物に触れさせたり、舌で物をすくい取ったりする。
  4. 特別に優れたり劣ったりしていない、普通の程度。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 元素記号Pbで表される、重く柔らかい灰色の金属。

Giải thích: 「鉛」 thường dùng trong cụm 「鉛を含む」(Các sản phẩm chứa chì.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1