Nghĩa
Người đó đã mất.
Giải thích
Biểu thức định ngữ đặt trước tên người hoặc cách gọi thân nhân để cho biết người ấy đã mất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thức định ngữ đặt trước tên người hoặc cách gọi thân nhân để cho biết người ấy đã mất.
Nghĩa chính 1
Người đó đã mất.
Ví dụ
-
亡き父の手紙を今も大切に保管している。
Tôi vẫn trân trọng cất giữ thư của người cha quá cố.
-
式では亡き恩師の功績が紹介された。
Trong buổi lễ, công lao của người thầy quá cố được giới thiệu.
-
亡き友との約束を胸に研究を続けた。
Tôi tiếp tục nghiên cứu, mang theo trong lòng lời hứa với người bạn đã khuất.
Cách kết hợp thường dùng
-
亡き父
người cha quá cố
-
亡き恩師
người thầy quá cố
-
亡き人をしのぶ
tưởng nhớ người đã khuất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho người, không dùng cho sự biến mất đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「亡き(なき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結婚を望む二人を引き合わせ、縁談を取り持つ人。
- 生の魚や血のような不快なにおいがする。
- すでに亡くなっている。
- 知識や覚悟などが十分でなく、中途半端である。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. すでに亡くなっている。
Giải thích: 「亡き」 thường dùng trong cụm 「亡き父」(người cha quá cố).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
