Nghĩa
Vị trí hoặc thời điểm gần giữa một chiều dài, khoảng thời gian hay phạm vi.
Giải thích
Từ chỉ một khoảng cách giữa các điểm, ví dụ như đoạn văn, đường đi, thời gian, không phải là một điểm trung tâm cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ chỉ một khoảng cách giữa các điểm, ví dụ như đoạn văn, đường đi, thời gian, không phải là một điểm trung tâm cụ thể.
Nghĩa chính 1
Vị trí hoặc thời điểm gần giữa một chiều dài, khoảng thời gian hay phạm vi.
Ví dụ
-
報告書の中ほどに重要な分析結果が載っている。
Ở khoảng giữa báo cáo có nêu một kết quả phân tích quan trọng.
-
坂道の中ほどで立ち止まり、後ろを振り返った。
Anh dừng lại ở giữa con dốc, quay lại và nhìn lại.
-
式典の中ほどから雨が降り始めた。
Trời bắt đầu mưa từ khoảng giữa buổi lễ.
Cách kết hợp thường dùng
-
文章の中ほど
ở khoảng giữa bài viết
-
道の中ほど
Ở giữa con đường, có một cái nhà.
-
会議の中ほど
vào khoảng giữa cuộc họp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ một vùng có độ rộng quanh trung tâm hơn là một điểm chia đôi chính xác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「中ほど(なかほど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- すでに亡くなっている。
- 長さ・時間・範囲などの、だいたい真ん中にあたるところ。
- 結婚を望む二人を引き合わせ、縁談を取り持つ人。
- 生の魚や血のような不快なにおいがする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 長さ・時間・範囲などの、だいたい真ん中にあたるところ。
Giải thích: 「中ほど」 thường dùng trong cụm 「文章の中ほど」(ở khoảng giữa bài viết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
