Nghĩa
Các trận bóng chày được tổ chức vào ban đêm với ánh sáng, các trận đấu bóng rổ được tổng hợp trong một sân vận động.
Giải thích
Chỉ trận đấu tổ chức sau hoàng hôn dưới ánh đèn sân vận động; ở Nhật thường đặc biệt chỉ trận bóng chày ban đêm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trận đấu tổ chức sau hoàng hôn dưới ánh đèn sân vận động; ở Nhật thường đặc biệt chỉ trận bóng chày ban đêm.
Nghĩa chính 1
Các trận bóng chày được tổ chức vào ban đêm với ánh sáng, các trận đấu bóng rổ được tổng hợp trong một sân vận động.
Ví dụ
-
夏休みに家族で球場のナイターを観戦した。
Gia đình tôi đã đến xem trận đấu giữa đội bóng của sân vận động và đội bóng nhà trong kỳ nghỉ hè.
-
雨のため、今夜のナイターは中止になった。
Trận đấu ban đêm tối nay đã bị hủy vì mưa.
-
照明を新しくしてから、この競技場でもナイターを開催できる。
Sau khi được trang bị hệ thống chiếu sáng mới, sân vận động này sẽ có thể tổ chức các buổi hòa nhạc đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
ナイターを観戦する
Đến xem trận đấu giữa các đội bóng đêm.
-
ナイターを開催する
tổ chức trận đấu ban đêm
-
ナイター中継
Truyền hình đêm là một chương trình truyền hình trực tiếp về đêm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này được tạo ra trong tiếng Nhật, thường dùng để chỉ các trận bóng chày vào ban đêm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ナイター」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国内・組織内部の問題と、国外・外部からの脅威が同時にあること。
- 胸腔や腹腔など体の内部にある心臓・肺・胃・肝臓などの器官。
- 相手の欠点や失敗を責め、厳しく問いただす。
- 照明設備を使って夜間に行う野球などの試合。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 照明設備を使って夜間に行う野球などの試合。
Giải thích: 「ナイター」 thường dùng trong cụm 「ナイターを観戦する」(Đến xem trận đấu giữa các đội bóng đêm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
