Nghĩa
Các nhóm trong một quốc gia tranh giành chính phủ và quyền lực bằng vũ lực.
Giải thích
Không phải là chiến tranh với nước ngoài, mà là cuộc nổi dậy lớn và xung đột vũ trang trong cùng một quốc gia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phải là chiến tranh với nước ngoài, mà là cuộc nổi dậy lớn và xung đột vũ trang trong cùng một quốc gia.
Nghĩa chính 1
Các nhóm trong một quốc gia tranh giành chính phủ và quyền lực bằng vũ lực.
Ví dụ
-
長い内乱によって多くの住民が国外へ避難した。
Cuộc nội chiến kéo dài khiến nhiều cư dân phải lánh nạn ra nước ngoài.
-
政府と反政府勢力の対立が内乱へ発展した。
Đối đầu giữa chính phủ và lực lượng chống chính phủ đã phát triển thành nội chiến.
-
内乱終結後の復興には長い時間がかかった。
Công cuộc phục hồi sau khi nội chiến kết thúc đã mất nhiều thời gian.
Cách kết hợp thường dùng
-
内乱が起こる
Nội chiến xảy ra.
-
内乱状態
Tình trạng nội loạn.
-
内乱を終結させる
Kết thúc cuộc nội chiến.
-
内乱による被害
thiệt hại do nội chiến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải tranh cãi nhỏ hay đấu tranh chính trị, mà là xung đột vũ trang có tổ chức giữa các lực lượng trong nước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「内乱(ないらん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 海岸から離れた陸地の内部にある地域。
- 一国内の集団同士が政府や権力をめぐって武力で争うこと。
- 数量・範囲について、ある点から別の点まで。
- 照明設備を使って夜間に行う野球などの試合。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一国内の集団同士が政府や権力をめぐって武力で争うこと。
Giải thích: 「内乱」 thường dùng trong cụm 「内乱が起こる」(Nội chiến xảy ra.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
