Nghĩa
Chỉ giới hạn số người tham gia để giữ bí mật, không cho ai biết.
Giải thích
Một từ trang trọng chỉ việc không công khai thông tin, trao đổi hay kế hoạch mà chỉ giữ giữa những người liên quan.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng chỉ việc không công khai thông tin, trao đổi hay kế hoạch mà chỉ giữ giữa những người liên quan.
Nghĩa chính 1
Chỉ giới hạn số người tham gia để giữ bí mật, không cho ai biết.
Ví dụ
-
この相談は結果が出るまで内密にしてください。
Hãy giữ kín cuộc trao đổi này cho đến khi có kết quả.
-
両社は内密の交渉を数か月続けた。
Hai công ty đã tiếp tục đàm phán bí mật trong nhiều tháng.
-
計画を内密に進めていたことが後に判明した。
Sau đó mới phát hiện kế hoạch đã được bí mật tiến hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
内密にする
Giữ bí mật Giữ kín
-
内密の話
chuyện bí mật
-
内密に進める
tiến hành bí mật
-
内密の交渉
Các cuộc đàm phán bí mật.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ đề cập đến việc bảo vệ thông tin cá nhân mà còn là việc xử lý bí mật, cố tình hạn chế phạm vi công khai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「内密(ないみつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一国内の集団同士が政府や権力をめぐって武力で争うこと。
- 海岸から離れた陸地の内部にある地域。
- 他人に知られないよう、限られた関係者だけで秘密に扱うさま。
- 数量・範囲について、ある点から別の点まで。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他人に知られないよう、限られた関係者だけで秘密に扱うさま。
Giải thích: 「内密」 thường dùng trong cụm 「内密にする」(Giữ bí mật Giữ kín).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
