Nghĩa
Chính phủ là cơ quan hành pháp của nhà nước, gồm Thủ tướng và các Bộ trưởng.
Giải thích
Nội các là cơ quan đảm nhiệm quyền hành pháp Nhật Bản, gồm Thủ tướng và các bộ trưởng quốc vụ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nội các là cơ quan đảm nhiệm quyền hành pháp Nhật Bản, gồm Thủ tướng và các bộ trưởng quốc vụ.
Nghĩa chính 1
Chính phủ là cơ quan hành pháp của nhà nước, gồm Thủ tướng và các Bộ trưởng.
Ví dụ
-
新しい内閣が発足し、閣僚名簿が公表された。
Nội các mới được thành lập và danh sách các bộ trưởng được công bố.
-
内閣は来年度予算案を閣議決定した。
Nội các đã thông qua tại phiên họp nội các dự thảo ngân sách năm tài khóa tới.
-
国会は内閣に対する不信任案を審議した。
Quốc hội đã xem xét đề nghị bất tín nhiệm đối với nội các.
Cách kết hợp thường dùng
-
内閣総理大臣
Thủ tướng Nội các
-
内閣が発足する
nội các được thành lập
-
内閣支持率
tỷ lệ ủng hộ nội các
-
内閣不信任
sự bất tín nhiệm đối với nội các
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nội các không phải từng bộ, cơ quan hay đảng riêng lẻ, mà là cơ quan hành pháp hợp nghị gồm Thủ tướng và các bộ trưởng quốc vụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「内閣(ないかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人に知られないよう、限られた関係者だけで秘密に扱うさま。
- 一国内の集団同士が政府や権力をめぐって武力で争うこと。
- 内閣総理大臣と国務大臣で構成され、行政を担う国の合議機関。
- 海岸から離れた陸地の内部にある地域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 内閣総理大臣と国務大臣で構成され、行政を担う国の合議機関。
Giải thích: 「内閣」 thường dùng trong cụm 「内閣総理大臣」(Thủ tướng Nội các).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
