benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ないがしろ」

Cách đọc
ないがしろ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không coi là điều quan trọng mà xem nhẹ.

Giải thích

Không tôn trọng trách nhiệm, quyền lợi, lời khuyên của người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không tôn trọng trách nhiệm, quyền lợi, lời khuyên của người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không coi là điều quan trọng mà xem nhẹ.

Ví dụ

  1. 安全をないがしろにする経営は長続きしない。

    Cách quản lý coi nhẹ an toàn sẽ không thể kéo dài.

  2. 住民の声がないがしろにされた。

    Những tiếng nói của người dân đã bị bỏ qua, không được nghe thấy.

  3. 基本をないがしろにして応用だけを急いではならない。

    Đừng vội vàng áp dụng mà bỏ qua những điều cơ bản.

Cách kết hợp thường dùng

  • 安全をないがしろにする

    Không quan tâm đến an toàn.

  • 人権をないがしろにする

    coi nhẹ quyền con người

  • 基本をないがしろにする

    Bỏ qua nền tảng là không đúng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng dưới dạng mang nghĩa “không coi trọng một điều gì đó”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ないがしろ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国内の個人・企業・政府による商品やサービスへの需要。
  2. 内閣総理大臣と国務大臣で構成され、行政を担う国の合議機関。
  3. 他人に知られないよう、限られた関係者だけで秘密に扱うさま。
  4. 大切なものとして扱わず、軽く見ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 大切なものとして扱わず、軽く見ること。

Giải thích: 「ないがしろ」 thường dùng trong cụm 「安全をないがしろにする」(Không quan tâm đến an toàn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1