Nghĩa
Phía bên trong của vật, tổ chức hoặc lĩnh vực, hay thành phần cấu tạo không nhìn thấy từ bên ngoài.
Giải thích
Nó thể hiện bên trong vật lý của một thùng chứa hoặc tòa nhà và các phạm vi trừu tượng như trong một tổ chức hoặc hệ thống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện bên trong vật lý của một thùng chứa hoặc tòa nhà và các phạm vi trừu tượng như trong một tổ chức hoặc hệ thống.
Nghĩa chính 1
Phía bên trong của vật, tổ chức hoặc lĩnh vực, hay thành phần cấu tạo không nhìn thấy từ bên ngoài.
Ví dụ
-
装置の内部にほこりがたまっている。
Bụi đang tích tụ bên trong thiết bị.
-
組織内部の調査結果を公表した。
Đã công bố kết quả điều tra nội bộ của tổ chức.
-
ファイルはサーバー内部に保存される。
Các tệp được lưu bên trong máy chủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
建物の内部
Bên trong tòa nhà.
-
内部構造
cấu trúc bên trong
-
組織内部
bên trong tổ chức
-
内部調査
điều tra nội bộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ phía trong ranh giới; nội dung cụ thể thay đổi tùy đối tượng là vật thể hay tổ chức, cơ chế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「内部(ないぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じ組織や集団の内部で、意見や利害が対立して争うこと。
- 物・組織・領域の内側、または外部から見えない構成部分。
- 大切なものとして扱わず、軽く見ること。
- 国内の個人・企業・政府による商品やサービスへの需要。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物・組織・領域の内側、または外部から見えない構成部分。
Giải thích: 「内部」 thường dùng trong cụm 「建物の内部」(Bên trong tòa nhà.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
