benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「和やか」

Cách đọc
なごやか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Bầu không khí và mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm rất thân thiện, ấm áp.

Giải thích

Nó thể hiện một nụ cười tự nhiên, không có tranh cãi hay căng thẳng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện một nụ cười tự nhiên, không có tranh cãi hay căng thẳng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Bầu không khí và mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm rất thân thiện, ấm áp.

Ví dụ

  1. 会議は終始和やかな雰囲気だった。

    Cuộc họp có bầu không khí hòa nhã từ đầu đến cuối.

  2. 和やかに談笑する声が聞こえた。

    Nghe thấy tiếng mọi người vui vẻ trò chuyện và cười nói.

  3. 両家は和やかな食事会を開いた。

    Hai gia đình đã tổ chức một bữa ăn thân mật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 和やかな雰囲気

    Bầu không khí yên bình, ấm áp.

  • 和やかに話す

    nói chuyện trong bầu không khí hòa nhã

  • 和やかな会合

    Một cuộc gặp gỡ hòa bình.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ bao gồm sự yên lặng mà còn có cả sự thân mật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「和やか(なごやか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 場の雰囲気や人間関係が穏やかで親しみやすい。
  2. 物・組織・領域の内側、または外部から見えない構成部分。
  3. 同じ組織や集団の内部で、意見や利害が対立して争うこと。
  4. 大切なものとして扱わず、軽く見ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 場の雰囲気や人間関係が穏やかで親しみやすい。

Giải thích: 「和やか」 thường dùng trong cụm 「和やかな雰囲気」(Bầu không khí yên bình, ấm áp.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1