Nghĩa
Căng thẳng và những cảm xúc khó chịu sẽ được giảm bớt.
Giải thích
Động từ làm cho không khí trong tâm hồn và nơi ở của con người trở nên tĩnh lặng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Động từ làm cho không khí trong tâm hồn và nơi ở của con người trở nên tĩnh lặng.
Nghĩa chính 1
Căng thẳng và những cảm xúc khó chịu sẽ được giảm bớt.
Ví dụ
-
子どもの笑顔を見ると心が和む。
Nhìn nụ cười của đứa trẻ khiến lòng người dịu lại.
-
温かい飲み物で気分が和む。
Một ly nước nóng sẽ giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn.
-
冗談で会議の空気が和む。
Những câu nói đùa sẽ làm cho bầu không khí trong cuộc họp trở nên dễ chịu hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
心が和む
Tâm hồn được an ủi.
-
気分が和む
Tâm trạng được cải thiện.
-
場が和む
Tình hình trở nên ổn định.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động từ khác là "tạo hòa".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「和む(なごむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 過去の物事が残した跡、または別れの悲しみ。
- 場の雰囲気や人間関係が穏やかで親しみやすい。
- 物・組織・領域の内側、または外部から見えない構成部分。
- 緊張や険しい雰囲気が柔らかくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 緊張や険しい雰囲気が柔らかくなる。
Giải thích: 「和む」 thường dùng trong cụm 「心が和む」(Tâm hồn được an ủi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
