benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「和む」

Cách đọc
なごむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Căng thẳng và những cảm xúc khó chịu sẽ được giảm bớt.

Giải thích

Động từ làm cho không khí trong tâm hồn và nơi ở của con người trở nên tĩnh lặng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ làm cho không khí trong tâm hồn và nơi ở của con người trở nên tĩnh lặng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Căng thẳng và những cảm xúc khó chịu sẽ được giảm bớt.

Ví dụ

  1. 子どもの笑顔を見ると心が和む。

    Nhìn nụ cười của đứa trẻ khiến lòng người dịu lại.

  2. 温かい飲み物で気分が和む。

    Một ly nước nóng sẽ giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn.

  3. 冗談で会議の空気が和む。

    Những câu nói đùa sẽ làm cho bầu không khí trong cuộc họp trở nên dễ chịu hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心が和む

    Tâm hồn được an ủi.

  • 気分が和む

    Tâm trạng được cải thiện.

  • 場が和む

    Tình hình trở nên ổn định.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Động từ khác là "tạo hòa".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「和む(なごむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 過去の物事が残した跡、または別れの悲しみ。
  2. 場の雰囲気や人間関係が穏やかで親しみやすい。
  3. 物・組織・領域の内側、または外部から見えない構成部分。
  4. 緊張や険しい雰囲気が柔らかくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 緊張や険しい雰囲気が柔らかくなる。

Giải thích: 「和む」 thường dùng trong cụm 「心が和む」(Tâm hồn được an ủi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1