Nghĩa
Trạng thái gió ngừng ở ven biển và mặt biển trở nên yên lặng.
Giải thích
Tình trạng thời tiết có gió yếu và sóng lặng một thời gian ngắn, chẳng hạn như khi hướng gió thay đổi vào buổi sáng và buổi tối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tình trạng thời tiết có gió yếu và sóng lặng một thời gian ngắn, chẳng hạn như khi hướng gió thay đổi vào buổi sáng và buổi tối.
Nghĩa chính 1
Trạng thái gió ngừng ở ven biển và mặt biển trở nên yên lặng.
Ví dụ
-
夕方の凪で海面が鏡のように静まった。
Trong lúc lặng gió buổi chiều, mặt biển lặng như gương.
-
漁師は凪の時間を選んで港を出た。
Ngư dân chọn lúc lặng gió để rời cảng.
-
長い凪の後、沖から風が吹き始めた。
Sau một thời gian dài lặng gió, gió bắt đầu thổi từ ngoài khơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
朝の凪
lặng gió buổi sáng
-
夕凪
lặng gió buổi chiều tối
-
凪になる
trở nên lặng gió
-
凪の海
biển lặng gió
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một cảm giác bình yên, mà còn là sự tĩnh lặng tạm thời của gió và sóng ở bờ biển.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「凪(なぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 海辺で風がやみ、海面が静かになる状態。
- 横から強い力を加え、草木・物・人などを次々と倒す。
- 緊張や険しい雰囲気が柔らかくなる。
- 過去の物事が残した跡、または別れの悲しみ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 海辺で風がやみ、海面が静かになる状態。
Giải thích: 「凪」 thường dùng trong cụm 「朝の凪」(lặng gió buổi sáng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
