Nghĩa
Cảm thấy đau buồn hoặc hối tiếc sâu sắc và biểu lộ bằng lời hay thái độ.
Giải thích
Chỉ nỗi bi thương vì mất mát cá nhân và sự lo ngại hoặc phê phán vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nỗi bi thương vì mất mát cá nhân và sự lo ngại hoặc phê phán vấn đề.
Nghĩa chính 1
Cảm thấy đau buồn hoặc hối tiếc sâu sắc và biểu lộ bằng lời hay thái độ.
Ví dụ
-
彼は友人の死を長く嘆いた。
Anh ấy đau buồn rất lâu trước cái chết của bạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
死を嘆く
thương tiếc cái chết
Nghĩa khác 2
Vô cùng tiếc nuối trước tình trạng xã hội không mong muốn.
Ví dụ
-
教師は若者の読書離れを嘆く。
Giáo viên than phiền về việc giới trẻ xa rời sách.
-
失敗を嘆くより原因を分析しよう。
Thay vì than tiếc thất bại, hãy phân tích nguyên nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
現状を嘆く
than về hiện trạng
-
不運を嘆く
than thân trách phận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sâu sắc hơn bất mãn đơn thuần, từ này chứa nỗi buồn hoặc lo ngại và cũng thường dùng trong văn viết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「嘆く(なげく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結果に責任を持とうとせず、どうでもよいという態度で雑に扱うさま。
- 海辺で風がやみ、海面が静かになる状態。
- 悲しみ・後悔を強く感じ、言葉や態度に表す。
- 横から強い力を加え、草木・物・人などを次々と倒す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 悲しみ・後悔を強く感じ、言葉や態度に表す。
Giải thích: 「嘆く」 thường dùng trong cụm 「死を嘆く」(thương tiếc cái chết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
