Nghĩa
Lời nói hoặc hành động kéo dài trong thời gian lâu.
Giải thích
Diễn tả thời gian kéo dài hoặc cơ thể vươn dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả thời gian kéo dài hoặc cơ thể vươn dài.
Nghĩa chính 1
Lời nói hoặc hành động kéo dài trong thời gian lâu.
Ví dụ
-
司会者が経緯を長々と説明し、開始が遅れた。
Người dẫn chương trình giải thích diễn biến dài dòng khiến giờ bắt đầu bị trễ.
-
長々とお邪魔してしまい、申し訳ありません。
Xin lỗi vì đã làm phiền lâu như vậy.
Cách kết hợp thường dùng
-
長々と話す
nói dài dòng
-
長々と書く
viết dài dòng
Nghĩa khác 2
Vật hoặc cơ thể duỗi dài trải ra.
Ví dụ
-
犬は日の当たる床に長々と寝そべっていた。
Con chó nằm duỗi dài trên sàn có nắng.
Cách kết hợp thường dùng
-
長々と横たわる
nằm duỗi dài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường đi với と như 長々と話す và 長々と横たわる. Với thời gian, thường kèm đánh giá của người nói rằng dài hơn cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長々(ながなが)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話や動作などが、長い時間にわたって続くさま。
- 台所などで水を使う流し台。
- 物や手足を勢いよく外へ出す、または無造作に伸ばす。
- 悲しみ・後悔を強く感じ、言葉や態度に表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 話や動作などが、長い時間にわたって続くさま。
Giải thích: 「長々」 thường dùng trong cụm 「長々と話す」(nói dài dòng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
