benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「名札」

Cách đọc
なふだ
Từ loại
noun

Nghĩa

Thẻ ghi tên hoặc đơn vị trực thuộc để hiển thị.

Giải thích

Gắn vào quần áo, bàn, phòng hoặc nơi khác để biết nó thuộc về ai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Gắn vào quần áo, bàn, phòng hoặc nơi khác để biết nó thuộc về ai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thẻ ghi tên hoặc đơn vị trực thuộc để hiển thị.

Ví dụ

  1. 受付で名札を受け取って胸に付けた。

    Tôi nhận thẻ tên ở quầy tiếp tân và đeo lên ngực.

  2. 机の名札を見て担当者を確認した。

    Tôi nhìn thẻ tên trên bàn để xác nhận người phụ trách.

  3. 子どもの持ち物には名札が縫い付けてある。

    Thẻ tên được khâu vào đồ dùng của trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 名札を付ける

    đeo thẻ tên

  • 胸の名札

    thẻ tên trên ngực

  • 名札を確認する

    kiểm tra thẻ tên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần cân nhắc phạm vi hiển thị thông tin cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「名札(なふだ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 名前や所属を書いて示す札。
  2. 話や動作などが、長い時間にわたって続くさま。
  3. 台所などで水を使う流し台。
  4. 物や手足を勢いよく外へ出す、または無造作に伸ばす。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 名前や所属を書いて示す札。

Giải thích: 「名札」 thường dùng trong cụm 「名札を付ける」(đeo thẻ tên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1