Nghĩa
Thẻ ghi tên hoặc đơn vị trực thuộc để hiển thị.
Giải thích
Gắn vào quần áo, bàn, phòng hoặc nơi khác để biết nó thuộc về ai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Gắn vào quần áo, bàn, phòng hoặc nơi khác để biết nó thuộc về ai.
Nghĩa chính 1
Thẻ ghi tên hoặc đơn vị trực thuộc để hiển thị.
Ví dụ
-
受付で名札を受け取って胸に付けた。
Tôi nhận thẻ tên ở quầy tiếp tân và đeo lên ngực.
-
机の名札を見て担当者を確認した。
Tôi nhìn thẻ tên trên bàn để xác nhận người phụ trách.
-
子どもの持ち物には名札が縫い付けてある。
Thẻ tên được khâu vào đồ dùng của trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
名札を付ける
đeo thẻ tên
-
胸の名札
thẻ tên trên ngực
-
名札を確認する
kiểm tra thẻ tên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần cân nhắc phạm vi hiển thị thông tin cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名札(なふだ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 名前や所属を書いて示す札。
- 話や動作などが、長い時間にわたって続くさま。
- 台所などで水を使う流し台。
- 物や手足を勢いよく外へ出す、または無造作に伸ばす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 名前や所属を書いて示す札。
Giải thích: 「名札」 thường dùng trong cụm 「名札を付ける」(đeo thẻ tên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
