benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「苗」

Cách đọc
なえ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cây non được gieo từ hạt và đang ở giai đoạn chuẩn bị đem trồng lại ngoài ruộng hoặc nơi khác.

Giải thích

Đây là một thuật ngữ dùng để chỉ các cây non trước và sau khi cấy ghép, đặc biệt là các cây lúa mới trồng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một thuật ngữ dùng để chỉ các cây non trước và sau khi cấy ghép, đặc biệt là các cây lúa mới trồng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cây non được gieo từ hạt và đang ở giai đoạn chuẩn bị đem trồng lại ngoài ruộng hoặc nơi khác.

Ví dụ

  1. 園芸店でトマトの苗を買った。

    Tôi mua một cây giống cà chua ở cửa hàng làm vườn.

  2. 苗を畑に植え替えて支柱を立てる。

    Chúng tôi trồng cây con vào cánh đồng và dựng cột.

Cách kết hợp thường dùng

  • 苗を植える

    Trồng cây con

  • 野菜の苗

    Cây giống rau củ quả

  • 苗を育てる

    Ươm cây giống

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cây lúa non được trồng để trồng trên đồng ruộng.

Ví dụ

  1. 農家が田植え用の苗を育てている。

    Nông dân đang ươm mạ để cấy lúa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 稲の苗

    Mạ non

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường thì nó chỉ là những cây non thích hợp để trồng, chứ không phải tất cả các cây từ lúc nảy mầm cho đến khi trưởng thành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「苗(なえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 名前や所属を書いて示す札。
  2. 話や動作などが、長い時間にわたって続くさま。
  3. 種から育て、畑などへ植え替える段階の若い植物。
  4. 台所などで水を使う流し台。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 種から育て、畑などへ植え替える段階の若い植物。

Giải thích: 「苗」 thường dùng trong cụm 「苗を植える」(Trồng cây con).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1