Nghĩa
Được nhiều người biết tên, có tiếng tăm.
Giải thích
Cách nói trang trọng để giới thiệu nhân vật hoặc tổ chức nổi tiếng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trang trọng để giới thiệu nhân vật hoặc tổ chức nổi tiếng.
Nghĩa chính 1
Được nhiều người biết tên, có tiếng tăm.
Ví dụ
-
展覧会には、世界の名だたる写真家の作品が集められた。
Triển lãm quy tụ tác phẩm của các nhiếp ảnh gia lừng danh thế giới.
-
名だたる企業が参加する説明会で、学生たちは熱心に質問した。
Tại buổi giới thiệu có nhiều doanh nghiệp tên tuổi tham gia, sinh viên nhiệt tình đặt câu hỏi.
-
物語の港町には、名だたる悪党が集まっていた。
Thành phố cảng trong câu chuyện là nơi tụ họp của những kẻ xấu khét tiếng.
Cách kết hợp thường dùng
-
名だたる作家
nhà văn lừng danh
-
名だたる企業
doanh nghiệp tên tuổi
-
名だたる悪党
kẻ xấu khét tiếng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 「名だたる作家」, luôn đặt trước danh từ. Có thể dùng khi nổi tiếng vì điều tốt hoặc khi bị biết đến vì tiếng xấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名だたる(なだたる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 種から育て、畑などへ植え替える段階の若い植物。
- 名前や所属を書いて示す札。
- 広く名前が知られ、評判になっている。
- 話や動作などが、長い時間にわたって続くさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 広く名前が知られ、評判になっている。
Giải thích: 「名だたる」 thường dùng trong cụm 「名だたる作家」(nhà văn lừng danh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
