benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「雪崩」

Cách đọc
なだれ
Từ loại
noun

Nghĩa

Hiện tượng một khối lượng lớn tuyết tích tụ trên sườn dốc đột ngột sụp và trượt xuống.

Giải thích

Một thảm họa thiên nhiên xảy ra khi lớp tuyết trở nên bất ổn, lao xuống sườn dốc với tốc độ cao và gây thiệt hại lớn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một thảm họa thiên nhiên xảy ra khi lớp tuyết trở nên bất ổn, lao xuống sườn dốc với tốc độ cao và gây thiệt hại lớn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hiện tượng một khối lượng lớn tuyết tích tụ trên sườn dốc đột ngột sụp và trượt xuống.

Ví dụ

  1. 大雪の後は雪崩の危険が高まる。

    Sau đợt tuyết lớn, nguy cơ xảy ra tuyết lở tăng cao.

  2. 雪崩で登山道が通行止めになった。

    Đường leo núi đã bị đóng vì tuyết lở.

  3. 調査隊は雪崩を避ける経路を選んだ。

    Đoàn khảo sát đã chọn tuyến đường tránh tuyết lở.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雪崩が起きる

    xảy ra tuyết lở

  • 雪崩に巻き込まれる

    bị cuốn vào tuyết lở

  • 雪崩の危険

    nguy cơ tuyết lở

Điểm cần lưu ý khi dùng

Theo nghĩa bóng, từ này còn dùng trong cách nói như 'đám đông ào đi như tuyết lở', chỉ nhiều người đồng loạt di chuyển đột ngột.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「雪崩(なだれ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大勢の人などが、勢いよく一度にある場所へ入り込む。
  2. 広く名前が知られ、評判になっている。
  3. 種から育て、畑などへ植え替える段階の若い植物。
  4. 斜面に積もった大量の雪が急激に崩れ落ちる現象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 斜面に積もった大量の雪が急激に崩れ落ちる現象。

Giải thích: 「雪崩」 thường dùng trong cụm 「雪崩が起きる」(xảy ra tuyết lở).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1